fabulously
fab
ˈfæb
fāb
u
lous
ləs
lēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabulously"trong tiếng Anh

fabulously
01

tuyệt vời, xuất sắc

in an extremely pleasing or successful manner 
fabulously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The party went fabulously, with everyone dancing until dawn. 

Bữa tiệc diễn ra tuyệt vời, mọi người nhảy múa cho đến bình minh.

1.1

một cách phi thường, đáng kinh ngạc

to an extraordinary or astonishing degree 
Các ví dụ
The scientist's theory proved fabulously accurate in later experiments. 

Lý thuyết của nhà khoa học đã chứng minh cực kỳ chính xác trong các thí nghiệm sau này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng