fabulously
fa
ˈfæ
bu
bju
byoo
lous
ləs
lēs
ly
li
li
British pronunciation
/fˈæbjʊləsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fabulously"trong tiếng Anh

fabulously
01

tuyệt vời, xuất sắc

in an extremely pleasing or successful manner
fabulously definition and meaning
example
Các ví dụ
The renovated kitchen turned out fabulously, just as we'd envisioned.
Nhà bếp được cải tạo đã trở nên tuyệt vời, đúng như chúng tôi đã hình dung.
1.1

một cách phi thường, đáng kinh ngạc

to an extraordinary or astonishing degree
example
Các ví dụ
She was fabulously wealthy, yet remarkably humble about her success.
Cô ấy cực kỳ giàu có, nhưng lại khiêm tốn một cách đáng chú ý về thành công của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store