Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extraordinarily
01
một cách phi thường, đáng chú ý
in an astonishingly impressive or outstanding manner
Các ví dụ
The vintage car was marvelously restored, looking brand new.
Chiếc xe cổ đã được phục hồi một cách phi thường, trông như mới.
1.1
phi thường, đặc biệt
to an exceptionally high degree
Các ví dụ
She's marvelously talented at languages, speaking five fluently.
Cô ấy cực kỳ tài năng trong ngôn ngữ, nói trôi chảy năm thứ tiếng.
Cây Từ Vựng
extraordinarily
extraordinary
extraordinar



























