extraordinarily
Pronunciation
/ɛkˌstɹɔɹdəˈnɛɹəɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extraordinarily"trong tiếng Anh

extraordinarily
01

một cách phi thường, đáng chú ý

in an astonishingly impressive or outstanding manner
extraordinarily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The vintage car was marvelously restored, looking brand new.
Chiếc xe cổ đã được phục hồi một cách phi thường, trông như mới.
1.1

phi thường, đặc biệt

to an exceptionally high degree
Các ví dụ
She's marvelously talented at languages, speaking five fluently.
Cô ấy cực kỳ tài năng trong ngôn ngữ, nói trôi chảy năm thứ tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng