Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
extra
Các ví dụ
He brought extra cash to cover any unplanned expenses.
Anh ấy mang theo tiền thêm để chi trả cho bất kỳ khoản chi phí nào không lên kế hoạch.
Các ví dụ
The gym membership fee covers access to the equipment, but personal training sessions are extra.
Phí thành viên phòng gym bao gồm quyền sử dụng thiết bị, nhưng các buổi tập cá nhân là thêm.
02
thái quá, quá mức
over the top, excessive, or dramatic in behavior, style, or emotions
Các ví dụ
Stop being extra and just calm down.
Ngừng extra và chỉ cần bình tĩnh lại.
extra
01
đặc biệt, hơn bình thường
to a degree or extent that is greater or more than usual
Các ví dụ
Please be extra careful not to spill anything on the new carpet.
Xin hãy đặc biệt cẩn thận để không làm đổ bất cứ thứ gì lên tấm thảm mới.
Extra
01
phụ kiện, đồ bổ sung
an additional item of the same type, used to supplement or enhance the original set
Các ví dụ
The software package featured extras like additional plug-ins and templates for extended functionality.
Gói phần mềm có các phụ kiện như các plug-in và mẫu bổ sung để mở rộng chức năng.
02
ấn bản đặc biệt, phụ trương
an unplanned or additional newspaper edition published to address urgent news or special events
Các ví dụ
The evening extra provided detailed coverage of the day ’s important developments.
Ấn bản phụ buổi tối đã cung cấp báo cáo chi tiết về những diễn biến quan trọng trong ngày.
03
diễn viên quần chúng, người đóng phụ
a person hired to appear in a film or television production, typically in the background of scenes to add realism
Các ví dụ
The director asked the extras to walk in the background while the main actors delivered their lines.
Đạo diễn yêu cầu các diễn viên quần chúng đi lại ở phía sau trong khi các diễn viên chính đọc lời thoại của họ.
extra-
01
ngoại-
used to indicate something additional or beyond the usual
Các ví dụ
His performance in the play was truly extraordinary.
Màn trình diễn của anh ấy trong vở kịch thực sự extraordinary.



























