Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to expatiate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
expatiate
ngôi thứ ba số ít
expatiates
hiện tại phân từ
expatiating
quá khứ đơn
expatiated
quá khứ phân từ
expatiated
Các ví dụ
Rather than give a brief overview, he chose to expatiate on the intricacies of the scientific process.
Thay vì đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn, anh ấy đã chọn triển khai chi tiết về những phức tạp của quá trình khoa học.
Cây Từ Vựng
expatiation
expatiate



























