exocarp
ex
ˈɛk
ek
o
səʊ
sew
carp
kɑ:p
kaap

Định nghĩa và ý nghĩa của "exocarp"trong tiếng Anh

Exocarp
01

lớp vỏ ngoài, lớp ngoài cùng của trái cây

the outermost layer or skin of a fruit 
exocarp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exocarps
Các ví dụ
As I cut into the exocarp of the pineapple, its tropical aroma filled the room, making my mouth water. 

Khi tôi cắt vào lớp vỏ ngoài của quả dứa, hương thơm nhiệt đới của nó tràn ngập căn phòng, khiến tôi chảy nước miếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng