exigency
ex
ˌɛk
ek
i
ˈsɪ
si
gen
ʤən
jēn
cy
si
si
British pronunciation
/ɛɡzˈaɪdʒnsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "exigency"trong tiếng Anh

Exigency
01

tình trạng khẩn cấp, việc cấp bách

an urgent affair to deal with
example
Các ví dụ
The manager, dealing with the exigency of a sudden staffing shortage, called in extra employees to cover the shifts.
Người quản lý, đối mặt với tính cấp bách của tình trạng thiếu nhân viên đột ngột, đã gọi thêm nhân viên để đảm nhận các ca làm việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store