exhortation
exh
ˌɛgz
egz
or
ɔ:
aw
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
exportation

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhortation"trong tiếng Anh

Exhortation
01

lời khuyên, sự động viên

a verbal expression that features urging or encouraging someone to go after something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
exhortations
Các ví dụ
The coach's exhortation inspired the team to give their best effort in the championship game. 

Lời cổ vũ của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội để cố gắng hết sức trong trận đấu vô địch.

02

lời khuyên nhủ, sự thúc giục

the action or process of trying very hard to persuade someone to do something 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

exhortation
exhort
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng