Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Exhortation
01
lời khuyên, sự động viên
a verbal expression that features urging or encouraging someone to go after something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
exhortations
Các ví dụ
The coach's exhortation inspired the team to give their best effort in the championship game.
Lời cổ vũ của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho đội để cố gắng hết sức trong trận đấu vô địch.
02
lời khuyên nhủ, sự thúc giục
the action or process of trying very hard to persuade someone to do something
Cây Từ Vựng
exhortation
exhort



























