to exhort
exh
ˈɪgz
igz
ort
ɔ:t
awt
exportextort

Định nghĩa và ý nghĩa của "exhort"trong tiếng Anh

to exhort
01

khuyến khích, động viên nhiệt tình

to strongly and enthusiastically encourage someone who is doing something 
Ditransitive: to exhort sb to do sth
to exhort definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
exhort
ngôi thứ ba số ít
exhorts
hiện tại phân từ
exhorting
quá khứ đơn
exhorted
quá khứ phân từ
exhorted
Các ví dụ
The teacher exhorted the students to embrace challenges as opportunities for growth and learning. 

Giáo viên khuyến khích học sinh coi thách thức là cơ hội để phát triển và học hỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng