Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exaggerated
01
phóng đại, cường điệu
represented in an overemphasized or overstated manner, beyond what is realistic or reasonable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most exaggerated
so sánh hơn
more exaggerated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actor 's exaggerated gestures and facial expressions added comedic effect to the performance.
Những cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt phóng đại của diễn viên đã thêm hiệu ứng hài hước vào màn trình diễn.
Cây Từ Vựng
exaggeratedly
exaggerated
exaggerate



























