ever
e
ˈɛ
e
ver
elver

Định nghĩa và ý nghĩa của "ever"trong tiếng Anh

01

đã từng, không bao giờ

at any point in time 
ever definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
If ever you need help, just call me. 

Nếu bất cứ lúc nào bạn cần giúp đỡ, chỉ cần gọi cho tôi.

1.1

bao giờ, hơn bao giờ hết

used to show emphasis when making comparisons 
Các ví dụ
After the training, she was running faster than ever. 

Sau buổi tập, cô ấy chạy nhanh hơn bao giờ hết.

02

luôn luôn, liên tục

at all times without exception 
trang trọng
Các ví dụ
He was ever the optimist, even in difficult times. 

Anh ấy luôn luôn là người lạc quan, ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

03

ngày càng, luôn luôn hơn

progressively more over time 
Các ví dụ
The patient's condition grew ever more concerning. 

Tình trạng của bệnh nhân ngày càng trở nên đáng lo ngại hơn.

04

có bao giờ, một ngày nào đó

in any possible way or to any degree 
Các ví dụ
Can they ever recover from this financial loss? 

Họ có bao giờ phục hồi được từ tổn thất tài chính này không?

05

bao giờ, luôn luôn

used to show surprise or disbelief when combined with question words 
Các ví dụ
How ever did you manage to finish so quickly? 

Làm sao bạn có thể hoàn thành nhanh như vậy?

06

đã từng, thực sự

used as an intensive to emphasize adjectives 
Các ví dụ
Was he ever surprised when he saw the birthday party! 

Anh ấy có bao giờ ngạc nhiên khi nhìn thấy bữa tiệc sinh nhật không!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng