Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ever
01
đã từng, không bao giờ
at any point in time
Các ví dụ
Do n't ever speak to me like that again.
Đừng bao giờ nói chuyện với tôi như vậy nữa.
1.1
bao giờ, hơn bao giờ hết
used to show emphasis when making comparisons
Các ví dụ
Our team is more united than ever before.
Đội của chúng tôi đoàn kết hơn bao giờ hết.
Các ví dụ
An ever present danger haunted the expedition.
Một nguy hiểm luôn hiện diện ám ảnh cuộc thám hiểm.
Các ví dụ
Technology becomes ever more integrated into our lives.
Công nghệ ngày càng ngày càng tích hợp vào cuộc sống của chúng ta.
04
có bao giờ, một ngày nào đó
in any possible way or to any degree
Các ví dụ
Is there ever a good time to discuss this?
Có bao giờ là thời điểm tốt để thảo luận điều này không?
05
bao giờ, luôn luôn
used to show surprise or disbelief when combined with question words
Các ví dụ
Who ever thought this design was a good idea?
Ai lại nghĩ rằng thiết kế này là một ý tưởng tốt?
Các ví dụ
Did we ever regret not booking tickets earlier!
Chúng ta có bao giờ hối hận vì không đặt vé sớm hơn không!



























