Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to eulogize
01
ca ngợi, tán dương
to praise highly, especially in a formal speech or writing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
eulogize
ngôi thứ ba số ít
eulogizes
hiện tại phân từ
eulogizing
quá khứ đơn
eulogized
quá khứ phân từ
eulogized
Các ví dụ
At the memorial service, the family members took turns eulogizing their beloved grandmother, recalling her kindness and generosity.
Tại buổi lễ tưởng niệm, các thành viên trong gia đình lần lượt ca ngợi người bà yêu quý của họ, nhớ lại lòng tốt và sự hào phóng của bà.
Cây Từ Vựng
eulogize
eulog



























