Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erratic
01
không thể đoán trước, thất thường
having a strong potential for sudden variations or fluctuations that cannot be predicted
Các ví dụ
Weather in the region is notoriously erratic, with conditions liable to transform quickly from sunny to stormy with little forewarning.
Thời tiết trong khu vực nổi tiếng là thất thường, với điều kiện có thể thay đổi nhanh chóng từ nắng sang bão mà không có nhiều cảnh báo trước.
Các ví dụ
The erratic flight patterns of the bird puzzled researchers.
Các kiểu bay thất thường của con chim khiến các nhà nghiên cứu bối rối.



























