erectly
e
ɪ
i
rect
ˈrɛkt
rekt
ly
li
li
directlycorrectlyindirectlyincorrectly

Định nghĩa và ý nghĩa của "erectly"trong tiếng Anh

01

thẳng đứng, cứng nhắc

in a manner that is straight, upright, or rigidly vertical 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soldier stood erectly at attention, his spine perfectly aligned. 

Người lính đứng thẳng đứng nghiêm, cột sống của anh ta được căn chỉnh hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng