Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
erectly
01
thẳng đứng, cứng nhắc
in a manner that is straight, upright, or rigidly vertical
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The soldier stood erectly at attention, his spine perfectly aligned.
Người lính đứng thẳng đứng nghiêm, cột sống của anh ta được căn chỉnh hoàn hảo.



























