epithet
e
ˈɛ
e
pi
pi
thet
θɛt
thet

Định nghĩa và ý nghĩa của "epithet"trong tiếng Anh

Epithet
01

biệt danh, biệt hiệu xúc phạm

an abusive word or insulting nickname that is used instead of someone's name or title 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
epithets
Các ví dụ
She scorned those who called her the "bride of Dracula," rejecting the insulting epithet. 

Cô ấy khinh miệt những người gọi cô là "cô dâu của Dracula", bác bỏ biệt danh xúc phạm đó.

02

tính từ, mô tả

a word or phrase applied to something to convey its character or essence in a descriptive sense 
Các ví dụ
Ancient texts often referred to soldiers with epitaphs like "brave warrior" or "mighty archer." 

Các văn bản cổ thường đề cập đến các binh lính với biệt danh như "chiến binh dũng cảm" hoặc "cung thủ hùng mạnh".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng