entertaining
Pronunciation
/ˌɛntɚˈteɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "entertaining"trong tiếng Anh

entertaining
01

giải trí, thú vị

providing amusement, often through humor, drama, or skillful performance
entertaining definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most entertaining
so sánh hơn
more entertaining
có thể phân cấp
Các ví dụ
We spent the evening playing board games, finding them surprisingly entertaining and a great way to connect with friends.
Chúng tôi đã dành buổi tối chơi các trò chơi bàn cờ, thấy chúng giải trí một cách đáng ngạc nhiên và là một cách tuyệt vời để kết nối với bạn bè.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng