entering
en
ˈɛn
en
te
ring
rɪng
ring
enduringenticing

Định nghĩa và ý nghĩa của "entering"trong tiếng Anh

Entering
01

lối vào, sự vào

the act of going into a place, situation, or position 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
enterings
Các ví dụ
The entering of the stadium was delayed due to security checks. 

Việc vào sân vận động bị trì hoãn do kiểm tra an ninh.

02

lối vào

a movement into or inward 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng