enigma
e
ɪ
i
nig
ˈnɪg
nig
ma
British pronunciation
/ɛnˈɪɡmɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enigma"trong tiếng Anh

Enigma
01

bí ẩn, điều khó hiểu

the quality of being very challenging to explain or understand
example
Các ví dụ
The missing artifact remained an enigma to the researchers.
Hiện vật bị mất vẫn là một bí ẩn đối với các nhà nghiên cứu.
02

bí ẩn, điều bí ẩn

a puzzling or mysterious issue or situation
example
Các ví dụ
The reason for the sudden disappearance of the species remains an enigma to scientists.
Lý do cho sự biến mất đột ngột của loài vẫn là một bí ẩn đối với các nhà khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store