to enhance
en
ɪn
in
hance
ˈhɑ:ns
haans
romanceadvanceexpanseaskance

Định nghĩa và ý nghĩa của "enhance"trong tiếng Anh

to enhance
01

cải thiện, tăng cường

to better or increase someone or something's quality, strength, value, etc. 
Transitive: to enhance sth
to enhance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enhance
ngôi thứ ba số ít
enhances
hiện tại phân từ
enhancing
quá khứ đơn
enhanced
quá khứ phân từ
enhanced
Các ví dụ
Adding new features can enhance the functionality of a software application. 

Thêm các tính năng mới có thể nâng cao chức năng của một ứng dụng phần mềm.

02

nâng cao, tăng cường

to intensify or augment a particular quality or attribute 
Transitive: to enhance a quality or attribute
Các ví dụ
The deployment of cutting-edge medical equipment enhanced the accuracy of surgical procedures. 

Việc triển khai thiết bị y tế tiên tiến đã nâng cao độ chính xác của các thủ thuật phẫu thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng