Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enhance
01
cải thiện, tăng cường
to better or increase someone or something's quality, strength, value, etc.
Transitive: to enhance sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enhance
ngôi thứ ba số ít
enhances
hiện tại phân từ
enhancing
quá khứ đơn
enhanced
quá khứ phân từ
enhanced
Các ví dụ
Adding new features can enhance the functionality of a software application.
Thêm các tính năng mới có thể nâng cao chức năng của một ứng dụng phần mềm.
02
nâng cao, tăng cường
to intensify or augment a particular quality or attribute
Transitive: to enhance a quality or attribute
Các ví dụ
The deployment of cutting-edge medical equipment enhanced the accuracy of surgical procedures.
Việc triển khai thiết bị y tế tiên tiến đã nâng cao độ chính xác của các thủ thuật phẫu thuật.
Cây Từ Vựng
enhanced
enhancement
enhancer
enhance



























