Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to enhance
01
cải thiện, tăng cường
to better or increase someone or something's quality, strength, value, etc.
Transitive: to enhance sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
enhance
ngôi thứ ba số ít
enhances
hiện tại phân từ
enhancing
quá khứ đơn
enhanced
quá khứ phân từ
enhanced
Các ví dụ
The chef used special spices to enhance the flavor of the dish.
Đầu bếp đã sử dụng gia vị đặc biệt để tăng cường hương vị của món ăn.
02
nâng cao, tăng cường
to intensify or augment a particular quality or attribute
Transitive: to enhance a quality or attribute
Các ví dụ
The introduction of innovative marketing strategies enhanced the visibility of the brand.
Việc giới thiệu các chiến lược tiếp thị sáng tạo đã tăng cường khả năng hiển thị của thương hiệu.
Cây Từ Vựng
enhanced
enhancement
enhancer
enhance



























