Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Amazon ant
01
kiến Amazon, kiến ký sinh hung dữ
a highly aggressive and nomadic species that specializes in parasitizing and exploiting other ant colonies for resources
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Amazon ants



























