ambiance
am
ˈæm
ām
biance
biəns
biēns
/ˈæmbi‌əns/
ambience

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambiance"trong tiếng Anh

Ambiance
01

không khí, bầu không khí

the overall mood, feeling, or character of a place, shaped by its surroundings and influences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The ambiance of the old library was quiet and scholarly.
Không khí của thư viện cũ yên tĩnh và học thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng