ambiance
am
ˈæm
ām
biance
biəns
biēns
ambulance
ambience

Định nghĩa và ý nghĩa của "ambiance"trong tiếng Anh

Ambiance
01

không khí, bầu không khí

the overall mood, feeling, or character of a place, shaped by its surroundings and influences 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The restaurant's warm ambiance made it perfect for a romantic dinner. 

Không khí ấm áp của nhà hàng khiến nó trở nên hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng