Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amazing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amazing
so sánh hơn
more amazing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The fireworks display was absolutely amazing, lighting up the entire sky.
Màn pháo hoa thực sự tuyệt vời, thắp sáng cả bầu trời.
02
tuyệt vời, xuất sắc
having an exceptionally high quality
Các ví dụ
He's an amazing artist who can draw incredibly lifelike portraits.
Anh ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời có thể vẽ những bức chân dung giống thật đến kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
amazingly
amazing
amaze



























