Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amazing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most amazing
so sánh hơn
more amazing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view from the top of the mountain was amazing, with endless forests below.
Cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời, với những khu rừng bất tận bên dưới.
02
tuyệt vời, xuất sắc
having an exceptionally high quality
Các ví dụ
It 's amazing how much information you can find on the internet.
Thật tuyệt vời khi bạn có thể tìm thấy rất nhiều thông tin trên internet.
Cây Từ Vựng
amazingly
amazing
amaze



























