Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ended
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ended
so sánh hơn
more ended
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ended show left fans wanting more.
Chương trình kết thúc đã khiến người hâm mộ muốn nhiều hơn.
Cây Từ Vựng
unended
ended
end



























