encircling
Pronunciation
/ɛnˈsɝkəɫɪŋ/, /ɛnˈsɝkɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encircling"trong tiếng Anh

encircling
01

bao quanh, vây quanh

forming a circle or surrounding something completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encircling
so sánh hơn
more encircling
có thể phân cấp
Các ví dụ
They admired the encircling mountains from the valley.
Họ ngưỡng mộ những ngọn núi bao quanh từ thung lũng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng