Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encircling
01
bao quanh, vây quanh
forming a circle or surrounding something completely
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encircling
so sánh hơn
more encircling
có thể phân cấp
Các ví dụ
They admired the encircling mountains from the valley.
Họ ngưỡng mộ những ngọn núi bao quanh từ thung lũng.
Cây Từ Vựng
encircling
encircle
circle



























