encircling
en
ɪn
in
circ
ˈsɜ:k
sēk
ling
lɪng
ling

Định nghĩa và ý nghĩa của "encircling"trong tiếng Anh

encircling
01

bao quanh, vây quanh

forming a circle or surrounding something completely 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encircling
so sánh hơn
more encircling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The encircling walls protected the ancient city. 

Những bức tường bao quanh bảo vệ thành phố cổ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng