eloquence
e
ˈɛ
e
loq
lək
lēk
uence
wəns
vēns
British pronunciation
/ˈɛləkwəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "eloquence"trong tiếng Anh

Eloquence
01

tài hùng biện, khả năng diễn đạt rõ ràng và mạnh mẽ

the ability to deliver a clear and strong message
example
Các ví dụ
The writer 's eloquence brought the characters and emotions vividly to life.
Tài hùng biện của nhà văn đã làm cho các nhân vật và cảm xúc sống động một cách sống động.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store