Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effortless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effortless
so sánh hơn
more effortless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The writer crafted the story with effortless prose, making it a joy to read.
Nhà văn đã xây dựng câu chuyện với văn xuôi dễ dàng, khiến nó trở thành niềm vui khi đọc.
Cây Từ Vựng
effortlessly
effortlessness
effortless
effort



























