Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
effortful
01
vất vả, khó nhọc
requiring a lot of effort or hard work to achieve
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most effortful
so sánh hơn
more effortful
có thể phân cấp
Các ví dụ
The effortful climb up the hill made them sweat and pant.
Việc leo lên đồi vất vả khiến họ đổ mồ hôi và thở hổn hển.
Cây Từ Vựng
effortfulness
effortful
effort



























