easily
ea
ˈi:
i
si
ly
li
li
British pronunciation
/ˈiːzɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "easily"trong tiếng Anh

01

dễ dàng, một cách không khó khăn

in a way that something is done without much trouble or exertion
easily definition and meaning
example
Các ví dụ
They fixed the car easily.
Họ đã sửa chữa chiếc xe một cách dễ dàng.
02

dễ dàng, bình tĩnh

in a calm or untroubled way
example
Các ví dụ
The actor moved easily across the stage.
Diễn viên di chuyển dễ dàng trên sân khấu.
03

dễ dàng, một cách dễ dàng

in a way that happens sooner or more often than expected
example
Các ví dụ
People lose patience easily.
Mọi người dễ dàng mất kiên nhẫn.
04

rõ ràng, không nghi ngờ gì

in a manner that shows clear superiority or certainty
example
Các ví dụ
That restaurant is easily the best in town.
Nhà hàng đó dễ dàng là tốt nhất trong thị trấn.
05

dễ dàng, không nghi ngờ gì

in a way that shows something is no less than a certain amount or degree
example
Các ví dụ
The hike took easily three hours.
Chuyến đi bộ mất dễ dàng ba giờ.
06

dễ dàng, một cách dễ dàng

in a manner that suggests something could very well happen or be true
example
Các ví dụ
The project might easily fail without more funding.
Dự án có thể dễ dàng thất bại nếu không có thêm tài trợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store