Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
e'er
01
luôn luôn, mãi mãi
always or at all times, a contraction of ever
Old use
Các ví dụ
The river flows e'er onward, carving its path through stone.
Dòng sông chảy mãi mãi về phía trước, khắc con đường xuyên qua đá.



























