Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alprazolam
01
alprazolam, một loại thuốc được sử dụng để giúp những người bị lo âu và cơn hoảng loạn cảm thấy bình tĩnh hơn
a medicine used to help people with anxiety and panic attacks feel calmer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Sarah takes alprazolam when she feels very anxious.
Sarah uống alprazolam khi cô ấy cảm thấy rất lo lắng.



























