Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alpine
01
thuộc dãy Alps
related to the Alps mountain range and the people who live there
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
geography, culture, environment
Các ví dụ
The alpine villages are known for their charming architecture and stunning mountain views.
Những ngôi làng Alpine nổi tiếng với kiến trúc quyến rũ và tầm nhìn núi non tuyệt đẹp.
02
thuộc dãy Alps
relating to or characteristic of alps
03
thuộc dãy núi Alps, vùng núi cao
living or growing above the timber line
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
subalpine
alpine



























