alpine
Pronunciation
/ˈæɫˌpaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alpine"trong tiếng Anh

01

thuộc dãy Alps

related to the Alps mountain range and the people who live there
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The alpine traditions, including yodeling and folk dances, are an integral part of the region's cultural heritage.
Các truyền thống vùng núi Alps, bao gồm hát yodel và các điệu múa dân gian, là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa vùng.
02

thuộc dãy Alps

relating to or characteristic of alps
03

thuộc dãy núi Alps, vùng núi cao

living or growing above the timber line
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng