alpine
al
ˈæl
āl
pine
paɪn
pain
alinealvine

Định nghĩa và ý nghĩa của "alpine"trong tiếng Anh

01

thuộc dãy Alps

related to the Alps mountain range and the people who live there 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The alpine villages are known for their charming architecture and stunning mountain views. 

Những ngôi làng Alpine nổi tiếng với kiến trúc quyến rũ và tầm nhìn núi non tuyệt đẹp.

02

thuộc dãy Alps

relating to or characteristic of alps 
03

thuộc dãy núi Alps, vùng núi cao

living or growing above the timber line 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng