Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alphabetical
01
theo bảng chữ cái, liên quan đến bảng chữ cái
related to an alphabet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Alphabetical writing systems, like the Latin alphabet used in English, consist of a set of characters representing speech sounds.
Hệ thống chữ viết theo bảng chữ cái, như bảng chữ cái Latinh được sử dụng trong tiếng Anh, bao gồm một tập hợp các ký tự đại diện cho âm thanh lời nói.
1.1
theo bảng chữ cái, theo thứ tự bảng chữ cái
arranged according to the order of the letters in the alphabet
Các ví dụ
The names were listed in alphabetical order for easy reference.
Các tên được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tham khảo.
Cây Từ Vựng
alphabetically
alphabetical
alphabet



























