Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dwell
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
dwell
ngôi thứ ba số ít
dwells
hiện tại phân từ
dwelling
quá khứ đơn
dwelt
quá khứ phân từ
dwelt
Các ví dụ
As an artist, she chose to dwell in a remote cabin to find inspiration in nature.
Là một nghệ sĩ, cô ấy đã chọn sống trong một căn nhà gỗ hẻo lánh để tìm cảm hứng từ thiên nhiên.
Cây Từ Vựng
dweller
dwelling
indwell
dwell



























