Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to inhere
/ɪnhˈɪɹ/
Verb (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "inhere"trong tiếng Anh
to inhere
ĐỘNG TỪ
01
tồn tại
, vốn có
to exist as a natural or essential characteristic or quality of something
dwell
lie
reside
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
inhere
ngôi thứ ba số ít
inheres
hiện tại phân từ
inhering
quá khứ đơn
inhered
quá khứ phân từ
inhered
Cây Từ Vựng
inherence
inherent
inhere
@langeek.co
Từ Gần
inhaler
inhale
inhalation
inhabited
inhabitant
inherent
inherently
inherit
inheritance
inherited
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng