Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to inhere
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
inhere
ngôi thứ ba số ít
inheres
hiện tại phân từ
inhering
quá khứ đơn
inhered
quá khứ phân từ
inhered
Các ví dụ
The flaws of the system inhere in its complexity and lack of oversight.
Những khiếm khuyết của hệ thống nằm ở sự phức tạp và thiếu giám sát của nó.
Cây Từ Vựng
inherence
inherent
inhere



























