dusty
dus
ˈdəs
dēs
ty
ti
ti
/dˈʌsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dusty"trong tiếng Anh

01

bụi bặm, phủ đầy bụi

covered in a fine layer of dirt or particles
dusty definition and meaning
Các ví dụ
His jacket was dusty after hiking through the unpaved trail.
Áo khoác của anh ấy bị bám bụi sau khi đi bộ đường dài trên con đường mòn không trải nhựa.
02

lỗi thời, nhàm chán

outdated, boring, or irrelevant
Slang
Các ví dụ
Her music taste is a bit dusty.
Gu âm nhạc của cô ấy hơi lỗi thời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng