Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dusty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dustiest
so sánh hơn
dustier
có thể phân cấp
Các ví dụ
His jacket was dusty after hiking through the unpaved trail.
Áo khoác của anh ấy bị bám bụi sau khi đi bộ đường dài trên con đường mòn không trải nhựa.
02
lỗi thời, nhàm chán
outdated, boring, or irrelevant
Slang
Các ví dụ
Her music taste is a bit dusty.
Gu âm nhạc của cô ấy hơi lỗi thời.
Cây Từ Vựng
dustiness
dusty
dust



























