Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dusty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dustiest
so sánh hơn
dustier
có thể phân cấp
lĩnh vực
cleanliness, surfaces, appearance
Các ví dụ
The neglected bookshelf was dusty, with cobwebs clinging to the corners.
Kệ sách bị bỏ quên đầy bụi, với mạng nhện bám vào các góc.
02
lỗi thời, nhàm chán
outdated, boring, or irrelevant
tiếng lóng
Các ví dụ
He's still wearing 2010 jeans; so dusty.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
dustiness
dusty
dust



























