Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sooty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sootiest
so sánh hơn
sootier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The old chimney had a sooty interior that required professional cleaning.
Ống khói cũ có bên trong đen bẩn cần được làm sạch chuyên nghiệp.
02
bị phủ muội than, đen vì muội than
covered with or as if with soot
Cây Từ Vựng
sootiness
sooty
soot



























