sooty
soo
ˈsu
soo
ty
ti
ti
/sˈʊti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sooty"trong tiếng Anh

01

bám bồ hóng, đen vì bồ hóng

dirty or blackened from soot
sooty definition and meaning
Các ví dụ
The old chimney had a sooty interior that required professional cleaning.
Ống khói cũ có bên trong đen bẩn cần được làm sạch chuyên nghiệp.
02

bị phủ muội than, đen vì muội than

covered with or as if with soot
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng