sooty
sooty
'sʊti
sooti
softysnooty

Định nghĩa và ý nghĩa của "sooty"trong tiếng Anh

01

bám bồ hóng, đen vì bồ hóng

dirty or blackened from soot 
sooty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
sootiest
so sánh hơn
sootier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sooty fireplace needed a thorough cleaning after weeks of use. 

Lò sưởi bị bám bồ hóng cần được làm sạch kỹ lưỡ sau nhiều tuần sử dụng.

02

bị phủ muội than, đen vì muội than

covered with or as if with soot 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng