Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to draw in
[phrase form: draw]
01
lôi cuốn, thu hút
to capture attention or interest often through physical appeal or psychological influence
Các ví dụ
The enchanting beauty of the painting drew in visitors to the art gallery.
Vẻ đẹp mê hoặc của bức tranh thu hút du khách đến phòng trưng bày nghệ thuật.
02
hít vào, hấp thụ
to breathe in something
Các ví dụ
The aroma of the flowers was so delightful that she could n't help but draw it in.
Hương thơm của những bông hoa thật tuyệt vời đến nỗi cô ấy không thể không hít vào.
03
vào, tiến đến
(of trains) to enter or move into a station
Các ví dụ
The conductor announced that the train would draw in shortly, prompting passengers to prepare for boarding.
Người soát vé thông báo rằng tàu sẽ vào ga trong thời gian ngắn, thúc giục hành khách chuẩn bị lên tàu.
04
tiến về phía, tiến lại gần
to advance toward a particular location or point
Các ví dụ
The runners started to draw in towards the finish line as the race entered its final stretch.
Các vận động viên bắt đầu tiến gần đến vạch đích khi cuộc đua bước vào chặng cuối cùng.
05
lôi kéo, thu hút
to engage or involve someone in a particular activity, situation, or conversation
Các ví dụ
During the meeting, the manager sought to draw in everyone's opinions on the proposed changes.
Trong cuộc họp, người quản lý đã cố gắng lôi kéo ý kiến của mọi người về những thay đổi được đề xuất.
06
co lại, cuộn tròn
to curl one's body into a rounded or bent form
Các ví dụ
To stay warm, she drew in, bringing her arms around her body in a huddled position.
Để giữ ấm, cô ấy co lại, ôm cánh tay quanh cơ thể trong tư thế co ro.
07
tối dần, ngắn lại
(of the sky) to become darker earlier in the evening due to the approach of winter
Dialect
British
Các ví dụ
With winter approaching, the nights draw in sooner, and outdoor activities are limited by early darkness.
Với mùa đông đang đến gần, đêm buông xuống sớm hơn, và các hoạt động ngoài trời bị hạn chế bởi bóng tối sớm.
08
vẽ, minh họa
to create a visual representation
Các ví dụ
With a steady hand, he started to draw in the outlines of the landscape on the canvas.
Với bàn tay vững vàng, anh ấy bắt đầu vẽ những đường nét của phong cảnh lên canvas.



























