downwardly
Pronunciation
/ˈdaʊnwɝdɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "downwardly"trong tiếng Anh

downwardly
01

xuống dưới, theo hướng đi xuống

in a direction toward a lower place
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The market graph trended downwardly for several consecutive weeks.
Biểu đồ thị trường có xu hướng giảm trong nhiều tuần liên tiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng