downwardly
down
ˈdaʊn
dawn
ward
wəd
vēd
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "downwardly"trong tiếng Anh

downwardly
01

xuống dưới, theo hướng đi xuống

in a direction toward a lower place 
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The plane began to tilt downwardly as it prepared to land. 

Máy bay bắt đầu nghiêng xuống dưới khi chuẩn bị hạ cánh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng