Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
xuống dưới, theo hướng đi xuống
at a lower place
below
beneath
down
downhill
up
Máy bay bắt đầu nghiêng xuống dưới khi chuẩn bị hạ cánh.
Cây Từ Vựng