Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downwardly
01
xuống dưới, theo hướng đi xuống
in a direction toward a lower place
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
The market graph trended downwardly for several consecutive weeks.
Biểu đồ thị trường có xu hướng giảm trong nhiều tuần liên tiếp.
Cây Từ Vựng
downwardly
downward



























