Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Downturn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
downturns
Các ví dụ
The global pandemic caused a severe economic downturn, affecting businesses worldwide.
Đại dịch toàn cầu đã gây ra một sự suy giảm kinh tế nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các doanh nghiệp trên toàn thế giới.
Cây Từ Vựng
downturn
down
turn



























