Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Distillate
01
chưng cất, sản phẩm chưng cất
a product resulting from heating a liquid until it changes to vapor and then allowing it to change back to liquid
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
distillates
Các ví dụ
Perfume makers often use a distillate of flowers to create their fragrances.
Các nhà sản xuất nước hoa thường sử dụng chất cất từ hoa để tạo ra hương thơm của họ.



























