disrepair
Pronunciation
/ˌdɪsɹɪˈpɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disrepair"trong tiếng Anh

Disrepair
01

tình trạng hư hỏng, tình trạng xuống cấp

a damaged or broken state of a building or other structure, because it has not been taken care of
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng