discouraged
Pronunciation
/dɪˈskɝədʒd/, /dɪˈskɝɪdʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discouraged"trong tiếng Anh

discouraged
01

nản lòng, chán nản

lacking confidence and enthusiasm
discouraged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discouraged
so sánh hơn
more discouraged
có thể phân cấp
Các ví dụ
The discouraged students struggled to maintain their motivation after failing the exam.
Những sinh viên chán nản đã vật lộn để duy trì động lực sau khi trượt kỳ thi.
02

nản lòng, chán nản

hindered or made less likely to act due to fear, difficulty, or warning
Các ví dụ
Harsh penalties are meant to discourage tax evasion.
Các hình phạt nghiêm khắc nhằm ngăn chặn trốn thuế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng