discerning
disc
ˈdɪs
dis
er
ɜ:
ē
ning
nɪng
ning
concerningreturninglearningchurning

Định nghĩa và ý nghĩa của "discerning"trong tiếng Anh

discerning
01

sáng suốt, tinh tường

evaluating situations, people, or ideas with clarity and wisdom 
discerning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most discerning
so sánh hơn
more discerning
có thể phân cấp
Các ví dụ
She's a discerning critic, known for her fair but incisive reviews. 

Cô ấy là một nhà phê bình sắc sảo, nổi tiếng với những bài đánh giá công bằng nhưng sâu sắc.

02

sáng suốt, tinh tường

able to grasp concepts, intentions, or meanings rapidly and accurately 
Các ví dụ
He's discerning enough to catch on before the explanation finishes. 

Anh ấy đủ sáng suốt để hiểu ra trước khi lời giải thích kết thúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng