Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to disburden
01
giải tỏa, làm nhẹ bớt gánh nặng
to free someone from a burden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disburden
ngôi thứ ba số ít
disburdens
hiện tại phân từ
disburdening
quá khứ đơn
disburdened
quá khứ phân từ
disburdened
Các ví dụ
After the long negotiations, the company hopes to disburden itself of the financial obligations that have been hindering its growth.
Sau các cuộc đàm phán dài, công ty hy vọng sẽ giải tỏa các nghĩa vụ tài chính đã cản trở sự phát triển của mình.
Cây Từ Vựng
disburden
burden



























