disagreeable
Pronunciation
/ˌdɪsəˈɡɹiəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disagreeable"trong tiếng Anh

disagreeable
01

khó chịu, không vừa ý

not to your liking
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disagreeable
so sánh hơn
more disagreeable
có thể phân cấp
02

khó chịu, không dễ chịu

unpleasant to interact with
03

khó chịu, không dễ chịu

opposed to what is likeable or pleasant for one
Các ví dụ
The task was disagreeable, but it had to be done.
Nhiệm vụ khó chịu, nhưng nó phải được thực hiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng