to abate
a
ə
ē
bate
ˈbeɪt
beit
agatealateablateabase

Định nghĩa và ý nghĩa của "abate"trong tiếng Anh

to abate
01

giảm bớt, dịu đi

to lessen in intensity or severity 
Intransitive
to abate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
abate
ngôi thứ ba số ít
abates
hiện tại phân từ
abating
quá khứ đơn
abated
quá khứ phân từ
abated
Các ví dụ
After the storm passed, the wind began to abate, and the rain eased to a drizzle. 

Sau khi cơn bão đi qua, gió bắt đầu giảm bớt, và mưa nhẹ đi thành mưa phùn.

02

giảm bớt, làm dịu đi

to lessen the power or intensity of something 
Transitive: to abate an undesirable situation
Các ví dụ
Efforts to control pollution are currently underway, aiming to abate environmental damage. 

Các nỗ lực kiểm soát ô nhiễm hiện đang được tiến hành, nhằm giảm thiệt hại môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng