abbed
abbed
æbd
ābd
/ˈabd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abbed"trong tiếng Anh

01

có cơ bụng lộ rõ, có múi bụng

having visible abdominal muscles
Slang
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most abbed
so sánh hơn
more abbed
có thể phân cấp
Các ví dụ
That actor got seriously abbed for the role.
Diễn viên đó đã nghiêm túc cơ bụng cho vai diễn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng